south sea
Định nghĩa
Danh từ: - Biển phía nam: "south sea" dùng để chỉ bất kỳ vùng biển nào nằm ở phía nam của đường xích đạo, nhưng đặc biệt thường được dùng để chỉ Nam Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thám hiểm đã đi thuyền qua vùng biển phía nam để khám phá những hòn đảo mới.)
- (Nhiều bản đồ cổ đã ghi toàn bộ đại dương là Biển Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"South Sea" (viết hoa): thường được dùng như một danh từ riêng chỉ một vùng biển cụ thể, như Nam Thái Bình Dương.
- The South Sea was a popular route for trade in the 18th century. (Biển Nam là một tuyến đường thương mại phổ biến vào thế kỷ 18.)
"South Sea Bubble": một cụm từ lịch sử chỉ sự sụp đổ kinh tế liên quan đến Công ty Biển Nam ở Anh vào thế kỷ 18.
- The South Sea Bubble led to a major financial crisis. (Bong bóng Biển Nam đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- South Seas (danh từ số nhiều): thường dùng để chỉ các vùng biển phía nam nói chung, đặc biệt là Nam Thái Bình Dương và các quần đảo của nó.
- The South Seas are known for their tropical islands. (Các vùng biển phía nam nổi tiếng với các hòn đảo nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Southern ocean: đại dương phía nam, thường chỉ Nam Đại Dương.
- Pacific south: vùng phía nam Thái Bình Dương (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "south sea".
Thành ngữ liên quan
- "South Sea" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử và địa lý, không phải thành ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.